đều đều

  1. Monotonous
    • Giọng đều đều nghe rất buồn ngủ
      That monotonous voice sends you tom sleep

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đều đều"

đều đều
Tiếng mưa rơi đều đều trên mái tôn.